dọn hàng

dọn hàng

Cô ấy cẩn thận dọn hàng ra khay, xếp từng món một thật đẹp mắt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp, bày biện hàng hóa để bán: Hành động chuẩn bị, sắp xếp các mặt hàng một cách gọn gàng, trật tự tại nơi bán (như quầy hàng, sạp hàng) để bắt đầu một ngày buôn bán hoặc để trưng bày cho khách hàng xem.
    • (Địa phương) Thu dọn hàng hóa, đóng cửa hàng: Hành động cất, thu gom hàng hóa sau khi kết thúc buổi bán chuẩn bị đóng cửa quầy hàng, cửa hiệu.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa bày biện hàng hóa):

    • Các tiểu thươngchợ thường phải dậy rất sớm để dọn hàng.
    • ấy cẩn thận dọn hàng ra khay, xếp từng món một thật đẹp mắt.
  • Động từ (Nghĩa thu dọn, đóng cửa - thường dùng trong ngữ cảnh địa phương):

    • Trời mưa to nên các sạp hàng trong chợ đành phải dọn hàng sớm.
    • Chủ tiệm tạp hóa thường dọn hàng lúc 9 giờ tối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dọn hàng ra": Nhấn mạnh hành động bày hàng hóa ra ngoài để bán.
    • Mỗi sáng, cụ lại dọn hàng ra trước hiên nhà.
  • "Dọn hàng vô" / "Dọn hàngtrong": (Thường dùngmiền Nam) Nhấn mạnh hành động thu hàng vào, cất đi.
    • Chợ chiều đã vãn người, các bán hàng bắt đầu dọn hàng vô.
Biến thể từ gần giống
  • Bày hàng: Từ đồng nghĩa gần với nghĩa đầu của "dọn hàng", chỉ việc xếp hàng ra để bán.
  • Thu hàng: Từ đồng nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "dọn hàng", chỉ việc thu gom hàng hóa lại.
  • Xếp hàng: Có thể chỉ việc sắp xếp hàng hóa ngay ngắn.
  • Dọn dẹp: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc sắp xếp, làm cho gọn gàng, sạch sẽ một khu vực nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Trưng bày hàng hóa: (Trang trọng hơn) Cho nghĩa bày biện hàng để bán.
  • Đóng cửa hàng: Cho nghĩa kết thúc buổi bán đóng cửa.
  • Cất hàng: Cho nghĩa thu dọn hàng hóa vào.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "dọn hàng" mang tính lưỡng nghĩa ( hai nghĩa trái ngược) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa cụ thể thường được xác định dựa trên thời điểm trong ngày (sáng hay tối) hoạt động đi kèm.
  • Nghĩa "thu dọn, đóng cửa hàng" thường được coi cách dùng địa phương, phổ biến trong khẩu ngữ, đặc biệt miền Nam Việt Nam.